Anh Chọn Thanh Mai, Tôi Chọn Harvard

Chương 11



Trong sân bay người đi qua đi lại.

Tiếng loa thông báo chuyến bay vang lên.

Tôi nói:

“Minh Hạo.”

“Anh sẽ hết.”

Bên kia im lặng.

Tôi tiếp tục.

“Rồi anh sẽ gặp người khác.”

“Lúc đó nhớ đừng bắt cô ấy phải hiểu anh mọi lúc.”

“Đừng dùng sự hy sinh của người bên cạnh để hoàn thành lòng tốt của mình.”

“Và trước khi đưa ra quyết định ảnh hưởng tới hai người, nhớ hỏi cô ấy.”

Giọng anh khàn.

“Anh biết.”

“Ừ.”

“Thế nhé.”

“Nhược An.”

“Gì?”

“Anh xin lỗi.”

Lần này tôi không im lặng.

Tôi nói.

“Em nhận.”

Sau đó cúp máy.

Không phải tha thứ để quay lại.

Chỉ là nhận lời xin lỗi.

Thế thôi.

Máy bay cất cánh lúc mười ba giờ hai mươi.

Thành phố phía dưới dần thu nhỏ.

Những con đường biến thành sợi chỉ.

Những tòa nhà biến thành hộp diêm.

Tôi tựa đầu vào cửa sổ.

Không khóc.

Khoảng mười ba tiếng sau, tôi đặt chân xuống một nơi hoàn toàn xa lạ.

Boston lạnh hơn tôi tưởng.

Gió gần sông Charles thổi mạnh đến mức khăn quàng suýt bay.

Thầy Lý tới đón.

Vừa thấy tôi đã cười.

“Cuối cùng cũng tới.”

Tôi kéo vali.

“Thầy.”

“Đi.”

“Cho em xem chỗ ở trước.”

Đêm đầu tiên trong căn hộ mới, tôi mất ngủ vì lệch múi giờ.

Hai giờ sáng vẫn ngồi bên cửa sổ.

Ngoài trời tuyết rơi.

Đèn đường nhuộm mặt tuyết thành màu vàng nhạt.

Tôi pha một cốc trà.

Mở máy tính.

Lịch làm việc ngày mai kín gần hết.

Tám giờ gặp nhóm nghiên cứu.

Mười giờ làm thẻ trường.

Buổi chiều tham quan thư viện.

Cuộc sống mới không chờ tôi kịp buồn.

Ba tháng đầu rất khó.

Tiếng Anh học thuật khác hoàn toàn tiếng Anh tôi dạy.

Các buổi seminar tốc độ nói nhanh đến chóng mặt.

Có lần tôi chuẩn bị thuyết trình cả tuần, lên sân khấu vẫn bị một giáo sư hỏi đến cứng họng.

Tôi trở về căn hộ, nằm trên giường khóc mười phút.

Sau đó ngồi dậy.

Mở tài liệu.

Tìm đáp án.

Ngày hôm sau trực tiếp đến văn phòng giáo sư ấy.

“I thought about your question yesterday.”

“I have a new answer.”

Ông ấy cười.

“Good.”

“Sit.”

Sáu tháng sau, bài nghiên cứu của tôi được nhận vào một hội nghị.

Tám tháng sau, tôi được mời giảng một buổi seminar nhỏ.

Một năm sau, khoa cũ ở trong nước hỏi tôi có muốn trở về đảm nhận vị trí phó trưởng bộ môn không.

Tôi từ chối.

Không phải vì không muốn về.

Chỉ là tôi muốn đi thêm một đoạn.

Tôi bắt đầu nộp chương trình nghiên cứu dài hạn khác.

Có một trường ở châu Âu gửi lời mời.

Một trường khác ở Singapore cũng liên hệ.

Thế giới thật sự rất rộng.

Rộng hơn căn hộ mười bảy tầng.

Rộng hơn nhà hàng đính hôn.

Rộng hơn bảy năm tôi từng nghĩ là cả cuộc đời.

Tôi và Minh Hạo không liên lạc nữa.

Thỉnh thoảng vẫn nghe tin.

Bố anh buộc anh rời công ty gia đình một thời gian, tự gây dựng dự án riêng.

Năm đầu thất bại.

Mất khá nhiều tiền.

Năm thứ hai mới dần ổn định.

Hứa Nghiên cũng hoàn thành năm đầu tiến sĩ.

Cô ấy gửi cho tôi một email vào dịp năm mới.

Chỉ hai câu.

“Chị Nhược An, năm mới vui vẻ.”

“Cảm ơn chị vì câu nói hôm đó.”

Tôi trả lời.

“Chúc thuận lợi.”

Không ai nhắc đến Minh Hạo.

Ba năm sau, tôi trở về nước dự hội nghị.

Chuyến bay hạ cánh vào buổi chiều.

Mẹ vừa nhìn thấy tôi đã ôm.

“Gầy.”

Tôi bật cười.

“Mẹ lần nào cũng nói con gầy.”

“Thì lần nào cũng gầy.”

Bố lấy vali.

“Về nhà.”

Thành phố vẫn giống trong ký ức.

Nhưng cũng có nhiều thứ đổi khác.

Con đường gần trường mở thêm một tuyến metro.

Quán mì tôi thường ăn đã đổi biển hiệu.

Cửa hàng hoa trước kia đóng cửa.

Tôi ngồi sau xe nhìn ra ngoài.

Không cảm thấy đau.

Chỉ cảm thấy quen.

Hội nghị diễn ra tại một khách sạn trung tâm.

Trùng hợp đến mức chính là nơi ba năm trước tôi tổ chức tiệc đính hôn.

Khi nhận địa chỉ, tôi đã bật cười.

Đời đúng là thích vòng tròn.

Buổi sáng hôm hội nghị, tôi mặc vest đen.

Tóc dài hơn trước.

Đeo thẻ diễn giả.

Chủ đề báo cáo của tôi là phương pháp giảng dạy ngôn ngữ trong môi trường đa văn hóa.

Khán phòng kín người.

Tôi đứng trên sân khấu.

Chỉnh micro.

Khoảnh khắc ấy, một ký ức cũ bỗng hiện lên.

Tạ Minh Hạo trong bộ vest xanh.

Chiếc kẹp cà vạt.

Ly champagne.

“Mỗi năm hai trăm nghìn tệ.”

Tôi chỉ mất một giây để trở lại hiện tại.

Sau đó bắt đầu nói.

Bốn mươi phút.

Không nhìn tài liệu quá ba lần.

Phần hỏi đáp kéo dài thêm hai mươi phút.

Khi kết thúc, dưới khán phòng vang lên tiếng vỗ tay.

Tôi cúi đầu.

Bước xuống sân khấu.

Một đồng nghiệp cũ chạy tới ôm.

“Trình giáo sư!”

“Ghê thật.”

Tôi cười.

“Đừng gọi vậy.”

“Chưa phải giáo sư.”

“Thì sớm muộn.”

Chúng tôi vừa nói vừa đi ra ngoài.

Đến sảnh, tôi nhìn thấy một người.

Tạ Minh Hạo.

Anh đứng cạnh cửa kính.

Bộ vest xám.

Tóc cắt ngắn.

Gầy hơn ba năm trước.

Nhưng trông trưởng thành hơn.

Bên cạnh không có ai.

Ánh mắt chúng tôi chạm nhau.

Cả hai đều dừng lại.

Đồng nghiệp nhìn tôi.

“Người quen?”

Tôi gật.

“Bạn cũ.”

Hai chữ ấy nói ra rất tự nhiên.

Không đau.

Không run.

Chỉ là bạn cũ.

Minh Hạo đi tới.

“Nhược An.”

“Lâu rồi không gặp.”

“Tôi xem lịch hội nghị, thấy tên em.”

“Ừ.”

Anh cười.

“Bài nói rất hay.”

“Cảm ơn.”

Chúng tôi im lặng.

Ba năm.

Từng có quá nhiều lời muốn nói.

Đến lúc gặp lại lại chẳng còn gì.

Cuối cùng anh hỏi.

“Có thời gian uống cà phê không?”

Tôi nhìn đồng hồ.

“Mười lăm phút.”

Quán cà phê trong khách sạn vẫn ở chỗ cũ.

Ba năm trước tôi từng cùng nhân viên tiệc cưới ngồi đây xác nhận thực đơn.

Chúng tôi chọn một bàn sát cửa kính.

Minh Hạo gọi Americano.

Tôi gọi trà.

Anh nhìn tôi.

“Em thay đổi nhiều.”

“Anh cũng vậy.”

Chương trước Chương tiếp
Loading...