Tôi Không Còn Là Con Dâu Biết Điều

Chương 20



Tôi uống một ngụm nước.

Tay vẫn run.

Nhưng lòng lại bình yên.

Chỉ một tuần sau, email của tôi đầy ắp lời mời hợp tác.

Có tập đoàn bất động sản, công ty du lịch, thậm chí cả quỹ từ thiện.

Tôi đọc từng cái, rồi chọn ba.

Trong đó, có một dự án khiến tôi nhận lời ngay.

Một bảo tàng mỹ thuật nhỏ ở vùng cao Quý Châu.

Ngân sách chỉ sáu vạn.

Người đề xuất là một thầy giáo đã nghỉ hưu.

Trong email, thầy viết:

“Trẻ con trong làng chưa từng được nhìn một bức tranh thật. Tôi muốn các em có một nơi để thấy nghệ thuật.”

Tôi đọc bức thư đó ba lần.

Rồi đồng ý.

Hà Tuấn biết chuyện, chỉ nói:

“Đi đi. Đóa Đóa để anh lo.”

“Anh lo nổi không? Đến tết tóc còn không biết.”

“Anh học.”

Và anh học thật.

Dù cái bím tóc lúc nào cũng lệch, Đóa Đóa vẫn vui vẻ chạy đi học với mái tóc “tự do sáng tạo” của bố.

Tôi xách vali lên Quý Châu.

Ở lại một ngôi làng tên Thạch Kiều năm ngày.

Làng nhỏ nằm trên sườn núi, chỉ hơn bốn mươi hộ. Trường học chỉ có một phòng, ba chục đứa trẻ học chung.

Thầy Chu, tóc bạc, lưng hơi còng, nhưng mắt sáng.

“Cô Tô, cảm ơn cô đã đến.”

“Cháu không dám, bác mới là người thầy.”

Thầy dẫn tôi đến nơi cần cải tạo.

Một căn nhà đá bỏ hoang cạnh trường.

Tường dày, mái sập một phần, cỏ mọc đầy.

Nhưng ánh sáng rất đẹp.

Tôi ngồi xuống, chạm vào nền đá.

“Chỗ này ổn rồi.” Tôi nói, “Không cần sửa nhiều. Vá mái, giữ nguyên tường, treo tranh trực tiếp lên đó, thêm vài đèn chiếu là đủ.”

Mắt thầy Chu đỏ lên.

Ba ngày sau, tôi hoàn thành bản thiết kế.

Ban ngày đo đạc, tối về ngồi vẽ.

Xung quanh là lũ trẻ đứng xem.

Một cô bé tết hai bím cứ nhìn chằm chằm vào bút của tôi.

“Muốn vẽ không?”

Con bé gật đầu.

Tôi đưa bút và sổ.

Nó run run vẽ một vòng tròn méo mó.

Xong, ngẩng lên cười rạng rỡ.

Nụ cười ấy… giống hệt Đóa Đóa.

Ngày rời làng Thạch Kiều, thầy Chu tiễn tôi ra tận đầu làng.

“Cô Tô, khi nào bảo tàng hoàn thành, nhất định phải quay lại nhé.”

“Chắc chắn ạ. Khi đó cháu sẽ đưa con gái lên cùng.”

Thầy nắm tay tôi thật chặt, lắc mạnh, ánh mắt đầy lưu luyến.

Xe lăn bánh xuống dốc, tôi nhìn qua gương chiếu hậu.

Lũ trẻ đứng tụm lại vẫy tay, tiếng gọi ríu rít vang lên rồi dần xa, dần nhỏ, cuối cùng khuất hẳn.

Nhưng tôi biết, đó không phải là kết thúc.

Cuộc sống cứ thế trôi đi, nhẹ nhàng và ổn định.

Kho thóc Hàng Châu đi vào vận hành, hiệu ứng còn bùng nổ hơn cả xưởng dệt Ninh Châu. Những “trang sách” trắng treo lơ lửng từ trần nhà xuất hiện trên trang nhất của hàng loạt tạp chí thiết kế, được gọi là “không gian chữa lành của năm”.

Dự án trạm trung chuyển Thành Đô bước vào giai đoạn ý tưởng.

Bảo tàng ở Thạch Kiều cũng bắt đầu xây dựng. Thầy Chu tự đứng ra huy động người trong làng, còn tôi hỗ trợ từ xa.

Tập đoàn Hàn Lâm ký hợp đồng dài hạn với tôi. Mức thu nhập ghi trên giấy đủ để xóa sạch những năm tháng cật lực ở viện thiết kế.

Nhưng điều quan trọng không phải là tiền.

Mà là mỗi sáng thức dậy, tôi biết rõ mình muốn gì, có thể làm gì, và đang sống vì điều gì.

Cảm giác đó… không thứ gì mua được.

Hà Tuấn cũng thay đổi rõ rệt.

Anh vẫn làm quản lý tầm trung, thu nhập bình thường, nhưng bắt đầu học nấu ăn.

Từ những món cháy đen như than, anh dần nấu được những món “có thể ăn được”, rồi lên mức “ăn cũng ổn”. Quá trình đó mất nửa năm.

Giờ mỗi sáng, Đóa Đóa luôn hỏi:

“Tối nay ai nấu ăn?”

Nghe bố vào bếp thì “ồ…” một tiếng thất vọng.

Nghe tôi vào bếp thì nhảy lên reo.

Hà Tuấn tức lắm, cắm đầu học nấu sườn cả tuần, cuối cùng làm ra được một đĩa khiến Đóa Đóa ăn xong phải khen:

“Ngon gần bằng ông ngoại!”

Anh vui như trúng số.

Quan hệ với bố mẹ chồng cũng dần thay đổi.

Bố chồng vẫn không nói chuyện với Hà Tuấn.

Nhưng mẹ chồng thì mỗi tháng đều sang thăm Đóa Đóa vài lần, mang theo đồ ăn và quà vặt.

Bà bắt đầu nhớ không cho hoa tiêu vào món ăn.

Bà không còn nhắc đến chuyện của Hà Mẫn.

Và mỗi khi nói “người một nhà”, bà cũng biết giữ chừng mực.

Những thay đổi đó không xóa được quá khứ.

Nhưng ít nhất… là một bước lùi đúng hướng.

Hết

Chương trước
Loading...